Dịch

Dade County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Trentondanh từ riêngOne of 159 counties in Georgia, United States. County seat: Trenton.
  2. Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Greenfielddanh từ riêngOne of 114 counties in Missouri, United States. County seat: Greenfield.

Cụm từ (phrase)

Miami-Dade Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Miami. Nó được đổi tên từ Quận Dade vào năm 1997, được đặt theo tên của Francis L. Dade

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên cũ của Quận Miami-Dade
  1. Tên cũ của Quận Miami-Dade, Florida, được đổi tên vào năm 1997Former name of Miami-Dade County, Florida, renamed in 1997.

AI