dadenhudd
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong luật thừa kế cổ xưa của xứ Wales, hành động của người con trai phát hiện ra lò sưởi của người cha đã khuất để đòi lại đất đai của mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In ancient Welsh inheritance law, the act of a son uncovering the hearth of the deceased father in order to claim his land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dadenhuddDạng gốc (base form)
- dadenhuddsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Walesdadanudd