Dịch

DOE

danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của Thiết kế Thí nghiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Design Of Experiments.
  2. Viết tắt của 'phụ thuộc vào kinh nghiệm'động từInitialism of depends on experience.
  3. Viết tắt của Từ điển tiếng Anh cổdanh từ riêngInitialism of Dictionary of Old English.
  4. Viết tắt của Bộ Năng lượngdanh từ riêngInitialism of Department of Energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DOEDạng gốc (base form)
  2. DOEsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

John Doedanh từ riêng, danh từNguyễn Văn A
Doe Leadanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Ault Hucknall, quận Bolsover, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK4666)
doe-eyedtính từCó đôi mắt to, hấp dẫn, dịu dàng và có vẻ ngây thơ
Jane Doedanh từNguyễn Thị B, Trần Thị B, Lê Thị B
blue doedanh từCon kangaroo cái có màu đỏ
doe eyesdanh từĐôi mắt hươu
Juan Doedanh từNgười đàn ông Latinh không rõ danh tính, John Doe gốc Latinh
doe partydanh từBữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của Department of Energy
  1. Initialism of Department of Energy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc DOE

Ví dụ

  • .

AI