DOAT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hóa lẩm cẩm, hóa lẫndanh từAcronym of dumbest of all time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DOATDạng gốc (base form)
- DOATsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doating-piecedanh từ | danh từ | Người yêu; một người yêu thích được yêu mến |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)