Dịch

DOAT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hóa lẩm cẩm, hóa lẫndanh từAcronym of dumbest of all time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DOATDạng gốc (base form)
  2. DOATsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

doating-piecedanh từNgười yêu; một người yêu thích được yêu mến

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI