Dịch

doating-piece

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người yêu; một người yêu thích được yêu mếndanh từA darling; a favourite who is doted on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doating-pieceDạng gốc (base form)
  2. doating-piecesSố nhiều (plural)

AI