Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DIO
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Defence Intelligence Organisation: một cơ quan tình báo của chính phủ Úc
danh từ riêng
Initialism of Defence Intelligence Organisation, an Australian government intelligence agency.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
DIO
Dio
n
Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
DIO
S
Tắc ruột đoạn xa
danh từ
C2
dio
ne
diketone
chưa dịch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
ASIO
ASIS
DIGO
DSD
ONA
AI
1
Viết tắt của Defence Intelligence Organisation: một cơ quan tình báo của chính phủ Úc
1
Viết tắt của Defence Intelligence Organisation: một cơ quan tình báo của chính phủ Úc
1
Viết tắt của Defence Intelligence Organisation: một cơ quan tình báo của chính phủ Úc