Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ASIO
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
eɪ
ʃ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Audio Stream Input/Output
danh từ riêng
Acronym of Audio Stream Input/Output.
2
Viết tắt của Australian Security Intelligence Organisation
danh từ riêng
Acronym of Australian Security Intelligence Organisation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ONA
ASIS
AI
1
Viết tắt của Audio Stream Input/Output
2
Viết tắt của Australian Security Intelligence Organisation
1
Viết tắt của Audio Stream Input/Output
2
Viết tắt của Australian Security Intelligence Organisation
1
Viết tắt của Audio Stream Input/Output
2
Viết tắt của Australian Security Intelligence Organisation