Dịch

Digo

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những dân tộc Mijikenda, sống ở Kenya và Tanzaniadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)One of the Mijikenda peoples, who live in Kenya and Tanzania.
  2. Ngôn ngữ Bantu được những người này nóidanh từ riêngThe Bantu language spoken by these people.

AI