Digo
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong những dân tộc Mijikenda, sống ở Kenya và Tanzaniadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)One of the Mijikenda peoples, who live in Kenya and Tanzania.
- Ngôn ngữ Bantu được những người này nóidanh từ riêngThe Bantu language spoken by these people.
Họ từ (word family)
cùng gốc Digo- digoxinHợp chất độc có trong cây mao địa hoàng (Digitalis lanata) và các loại cây khác. Nó là một glycoside steroid và được sử dụng với liều lượng nhỏ như một chất kích thích timdanh từ
- digonĐa giác có hai cạnh và hai đỉnhdanh từ
- digorMôn thể thao truyền thống của Bhutan, giống như ném bóngdanh từ
- digoldHai nguyên tử vàng trong một hợp chấtdanh từ