Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digold
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai nguyên tử vàng trong một hợp chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Two gold atoms in a compound
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
gold
AI
1
Hai nguyên tử vàng trong một hợp chất
1
Hai nguyên tử vàng trong một hợp chất
1
Hai nguyên tử vàng trong một hợp chất