Dịch

Cruise

danh từ riêng (proper noun)
/kɹuːz/

Nghĩa chính

  1. Họ Cruisedanh từ riêngA surname from Anglo-Norman.

Cụm từ (phrase)

cruise shipdanh từTàu du lịch
cruise controldanh từHệ thống kiểm soát hành trình
cruise cardanh từĐồng nghĩa với patrol car
pleasure cruisedanh từChuyến đi thú vị, đặc biệt là trên một con tàu
cruise missiledanh từTên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình, tên lửa có cánh
cruise linerdanh từDu thuyền cỡ lớn
barge cruisedanh từHành trình nơi hành khách đi trên một sà lan
booze cruisedanh từ, động từChuyến đi ngắn ngày từ Anh đến Pháp hoặc Bỉ để mua rượu (hoặc thuốc lá) với số lượng lớn mà không phải trả thuế tiêu thụ đặc biệt

Ví dụ

  • " ." " ", .
  • . .
  • .

AI