Nghĩa chính
- Họ Cruisedanh từ riêngA surname from Anglo-Norman.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cruise shipdanh từ | danh từ | Tàu du lịch |
| cruise controldanh từ | danh từ | Hệ thống kiểm soát hành trình |
| cruise cardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với patrol car |
| pleasure cruisedanh từ | danh từ | Chuyến đi thú vị, đặc biệt là trên một con tàu |
| cruise missiledanh từ | danh từ | Tên lửa hành trình, hỏa tiễn hành trình, tên lửa có cánh |
| cruise linerdanh từ | danh từ | Du thuyền cỡ lớn |
| barge cruisedanh từ | danh từ | Hành trình nơi hành khách đi trên một sà lan |
| booze cruisedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Chuyến đi ngắn ngày từ Anh đến Pháp hoặc Bỉ để mua rượu (hoặc thuốc lá) với số lượng lớn mà không phải trả thuế tiêu thụ đặc biệt |
Ví dụ
- " ." " ", .
- . .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc CruiseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha