cruiseway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường thủy được thiết kế để sử dụng cho hoạt động đi lại của thuyền giải trídanh từA waterway designated for the use of recreational boat traffic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cruisewayDạng gốc (base form)
- cruisewaysSố nhiều (plural)