Dịch

Crockett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Contra Costa, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Contra Costa County, California.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Morgan, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Morgan County, Kentucky.

Cụm từ (phrase)

Crockett Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Alamo
Davy Crockettdanh từLoại súng nòng trơn hạt nhân chiến thuật để bắn đạn hạt nhân
Davy Crockett hatdanh từChiếc mũ làm bằng da thật hoặc mô phỏng của một con gấu trúc với đuôi treo ở phía sau, đặc biệt phổ biến đối với trẻ em ở Bắc Mỹ trong những năm 1950 và 1960
Davey Crockett capdanh từĐồng nghĩa với Davy Crockett hat
Polly Crockett hatdanh từBiến thể của mũ Davy Crockett, dành cho phụ nữ và được làm từ lông thỏ trắng

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Houston, TexasA city, the county seat of Houston County, Texas.

Họ từ (word family)

cùng gốc Crockett

AI