Davey Crockett cap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Davy Crockett hatdanh từSynonym of Davy Crockett hat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Davey Crockett capDạng gốc (base form)
- Davey Crockett capsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa