Dịch

Davey Crockett cap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Davy Crockett hatdanh từSynonym of Davy Crockett hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Davey Crockett capDạng gốc (base form)
  2. Davey Crockett capsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI