Nghĩa chính
- Thuộc Nho giáotính từOf, pertaining to, or conforming to the teachings of Confucius.
- Nho giadanh từOne who follows the teachings of Confucius.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ConfucianDạng gốc (base form)
- ConfuciansSố nhiều (plural)
- more ConfucianSo sánh hơn (comparative)
- most ConfucianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neo-Confuciantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến Nho giáo mới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ConfucianVí dụ
- .Tôi muốn nhấn mạnh các giá trị Nho giáo tồn tại trong nhóm này.
- Đạo đức Nho giáo