Neo-Confucian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Nho giáo mớitính từOf or relating to Neo-Confucianism.
- Người theo chủ nghĩa Nho giáo mớidanh từAn adherent of Neo-Confucianism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Neo-ConfucianDạng gốc (base form)
- Neo-ConfuciansSố nhiều (plural)
- more Neo-ConfucianSo sánh hơn (comparative)
- most Neo-ConfucianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neo-Confucianismdanh từ riêng | danh từ riêng | Lí học |
| Neo-Confucianistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Neo-Confucian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Yu-wei, Tsu-i. 1858, , , .