Dịch

Kongzian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Khổng Tử, triết gia Trung Quốctính từOf or relating to the Chinese philosopher Confucius.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI