Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kongzian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Khổng Tử, triết gia Trung Quốc
tính từ
Of or relating to the Chinese philosopher Confucius.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Confucian
Nguồn gốc
(etymology)
Kongzi
+
-an
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Zengzian
Zhuangzian
Hanfeizian
Xunzian
Sunzian
Mencian
Laozian
Mengzian
AI
1
Liên quan đến Khổng Tử
1
Liên quan đến Khổng Tử
1
Liên quan đến Khổng Tử