Dịch

Clay

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Clay (họ người)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation.
  2. Clay (tên nam)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
  3. Clay (tên gọi thân mật)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diminutive of the male given name Clayton.
  4. Clay (thành phố thuộc bang Alabama)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Jefferson County, Alabama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ClayDạng gốc (base form)
  2. ClaysSố nhiều (plural)

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Clay (điểm chỉ định điều tra dân số thuộc bang California)
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Sacramento County, California.

Ví dụ

  • . . .
  • , .
  • , .

AI