Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Clay (họ người)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation.
- Clay (tên nam)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Clay (tên gọi thân mật)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diminutive of the male given name Clayton.
- Clay (thành phố thuộc bang Alabama)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Jefferson County, Alabama.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ClayDạng gốc (base form)
- ClaysSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)feet of clayGót chân asin, điểm yếu bí mậtclay-coldLạnh cứng (người chết)ball clayLoại đất sét thường bao gồm 20-80% kaolinit, 10-25% mica và 6-65% thạch anhiron clayLoại đất sét màu vàng chứa một lượng lớn quặng sắtClay LakeVùng ngoại ô của Spalding, quận Nam Holland, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TF2521)fire clayMột loại đất sét có khả năng chịu được nhiệt độ cao; được sử dụng để làm gạch nung, nồi nấu kim loại và các đồ gốm khác
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Clay (điểm chỉ định điều tra dân số thuộc bang California)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Sacramento County, California.
Ví dụ
- . . .
- , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc Clay- ClaytonThị trấn, trung tâm hành chính của quận Barbour, Alabama; được đặt theo tên nhà luật học và nghị sĩ Georgia Augustin Smith Clayton.danh từ riêng
- claymoreGươm (to bản, của người vùng núi Ê-cốt)danh từ
- ClaypoolMột họdanh từ riêng
- Clayton'sThành phố ở Contra Costa, California, Hoa Kỳ; Tên cũ của Claytondanh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổclǣġ“clay”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha