Dịch

ball clay

danh từ (noun)
US/ˈbɔl ˈkleɪ/

Nghĩa chính

  1. Loại đất sét thường bao gồm 20-80% kaolinit, 10-25% mica và 6-65% thạch anhdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of clay that commonly consists of 20-80% kaolinite, 10-25% mica, and 6-65% quartz.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ball clayDạng gốc (base form)
  2. ball claysSố nhiều (plural)

AI