Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clay-cold
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lạnh cứng (người chết)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
As cold as clay; lifeless.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cold
dead
AI
1
Lạnh cứng (người chết)
1
Lạnh cứng (người chết)
1
Lạnh cứng (người chết)