Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Chrissy
danh từ riêng
(proper noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên nhỏ của nữ là Christine hoặc Christina
danh từ riêng
A diminutive of the female given names Christine or Christina.
2
Giáng sinh
danh từ riêng
Christmas
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Ina
Christa
Tina
Christy
Christie
Chris
Christi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
navidad
Sự Giáng sinh
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ riêng
Chris
+
-y
danh từ riêng
Christmas
+
-y
Ví dụ
“
Sarah
!
It's
me
,
your
favorite
nan
.
Merry
Chrissy
,
love
.
You're
invited
to
my
Christmas
cruise
.
Come
along
and
bring
anyone
you
want
.”
AI
1
Tên nhỏ của nữ là Christine hoặc Christina
2
Giáng sinh
1
Tên nhỏ của nữ là Christine hoặc Christina
2
Giáng sinh
1
Tên nhỏ của nữ là Christine hoặc Christina
2
Giáng sinh