Dịch

christy là dạng khác của christie

christie

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú ngoặt song song, cú rẽ song songdanh từA high-speed ski turn in which the skis are kept parallel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. christieDạng gốc (base form)
  2. christiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

parallel christieCú ngoặt song song
stem christieCú ngoặt mở góc
Wagatha Christiedanh từ riêngTranh chấp giữa vợ của các cầu thủ bóng đá là Rebekah Vardy và Coleen Rooney liên quan đến việc rò rỉ bài đăng từ một tài khoản mạng xã hội riêng tư, lên đến đỉnh điểm là vụ án phỉ báng năm 2022 tại Tòa án Tối cao Anh, Vardy v Rooney
Agatha Christie-esquetính từGợi nhớ các tác phẩm của Agatha Christie (1890–1976), một nhà văn người Anh nổi tiếng với thể loại tiểu thuyết trinh thám

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " " ."Hẹn với tử thần" là tiểu thuyết trinh thám của Agatha Christie.
  • ?Agatha Christie có phải là một trong những tác giả bạn yêu thích nhất mọi thời đại không?
  • ?Bạn đã đọc cuốn sách nào của Agatha Christie chưa?

AI