Christa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
Họ từ (word family)
cùng gốc Christa- ChristabelTên riêng dành cho nữdanh từ riêng
- ChristardCơ đốc nhân ngu ngốc, hoặc một người bị coi là ngu ngốc vì tuân theo đức tin tôn giáo nói chung hoặc đức tin Cơ đốc giáo nói riêng. So sánh người Do Tháidanh từ
- ChristabellaTên riêng dành cho nữdanh từ riêng
- ChristadelphianismNiềm tin và thực hành của người Christadelphiansdanh từ