Dịch

Changi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực quy hoạch nằm ở khu vực phía Đông của Singaporedanh từ riêngA planning area located in the East Region of Singapore.
  2. Sân bay quốc tế chính của Singaporedanh từ riêngThe main international airport of Singapore.

Cụm từ (phrase)

changing bagdanh từChiếc túi được thiết kế để bảo vệ phim chưa phơi sáng khỏi ánh sáng
changing paddanh từMiếng đệm không thấm nước dùng để thay tã cho trẻ sơ sinh
changing notedanh từĐồng nghĩa với cambiata
changing roomdanh từPhòng thay đồ
changing needsNhu cầu luôn thay đổi
changing tabledanh từBệ nâng nhỏ được thiết kế để cho phép một người thay tã cho một người

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Mã Laicengal“Neobalanocarpus heimii, a kind of hardwood tree in the dipterocarp family”

AI