Nghĩa chính
- Khu vực quy hoạch nằm ở khu vực phía Đông của Singaporedanh từ riêngA planning area located in the East Region of Singapore.
- Sân bay quốc tế chính của Singaporedanh từ riêngThe main international airport of Singapore.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| changing bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi được thiết kế để bảo vệ phim chưa phơi sáng khỏi ánh sáng |
| changing paddanh từ | danh từ | Miếng đệm không thấm nước dùng để thay tã cho trẻ sơ sinh |
| changing notedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cambiata |
| changing roomdanh từ | danh từ | Phòng thay đồ |
| changing needs | Nhu cầu luôn thay đổi | |
| changing tabledanh từ | danh từ | Bệ nâng nhỏ được thiết kế để cho phép một người thay tã cho một người |
Họ từ (word family)
cùng gốc ChangiNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Mã Laicengal“Neobalanocarpus heimii, a kind of hardwood tree in the dipterocarp family”