Nghĩa chính
- Chiếc túi được thiết kế để bảo vệ phim chưa phơi sáng khỏi ánh sángdanh từA bag designed to protect unexposed film from light.
- Đồng nghĩa với diaper bagdanh từSynonym of diaper bag.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- changing bagDạng gốc (base form)
- changing bagsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 400- (11 24 ) "" , .
- [ ] .
- dark-room , Ingento .