Dịch

changing bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi được thiết kế để bảo vệ phim chưa phơi sáng khỏi ánh sángdanh từA bag designed to protect unexposed film from light.
  2. Đồng nghĩa với diaper bagdanh từSynonym of diaper bag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. changing bagDạng gốc (base form)
  2. changing bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 400- (11 24 ) "" , .
  • [ ] .
  • dark-room , Ingento .

AI