Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
changing note
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
ɪ
ŋ
ˈ
n
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cambiata
danh từ
Synonym of cambiata.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
changing note
Dạng gốc
(base form)
changing note
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cambiata
AI
1
Đồng nghĩa với cambiata
1
Đồng nghĩa với cambiata
1
Đồng nghĩa với cambiata