Dịch

changing note

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cambiatadanh từSynonym of cambiata.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. changing noteDạng gốc (base form)
  2. changing notesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI