Nghĩa chính
- Bệ nâng nhỏ được thiết kế để cho phép một người thay tã cho một ngườidanh từA small raised platform designed to allow a person to change a person's diaper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- changing tableDạng gốc (base form)
- changing tablesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)