Dịch

baby change

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng dành cho cha mẹ chăm sóc trẻ sơ sinh, thường được trang bị bàn thay tãdanh từA room provided for parents to tend to their infant children, typically fitted with a changing table.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baby changeDạng gốc (base form)
  2. baby changesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI