Cha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên thu nhỏ của tên nữ Charlottedanh từ riêngA diminutive of the female given name Charlotte
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChaDạng gốc (base form)
- ChasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cha chadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cha-cha |
| cha-chadanh từ, động từ | danh từ, động từ | Điệu nhảy khiêu vũ theo nhịp điệu Mỹ Latinh |
| cha cha chadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cha-cha |
| cha-omdanh từ | danh từ | Cây keo leo |
| yum chadanh từ | danh từ | Ẩm trà |
| cha-chingđộng từ, thán từ, danh từ | động từ, thán từ, danh từ | Điểm!; Ồ!; dùng để ăn mừng việc gì đó đã hoặc sẽ kiếm được một số tiền lớn |
| ha-cha-chatính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đặc trưng của điệu nhảy jazzy gợi cảm |
| cha-cha-chadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cha-cha |