Dịch

Cha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên thu nhỏ của tên nữ Charlottedanh từ riêngA diminutive of the female given name Charlotte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChaDạng gốc (base form)
  2. ChasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cha chadanh từĐồng nghĩa với cha-cha
cha-chadanh từ, động từĐiệu nhảy khiêu vũ theo nhịp điệu Mỹ Latinh
cha cha chadanh từĐồng nghĩa với cha-cha
cha-omdanh từCây keo leo
yum chadanh từẨm trà
cha-chingđộng từ, thán từ, danh từĐiểm!; Ồ!; dùng để ăn mừng việc gì đó đã hoặc sẽ kiếm được một số tiền lớn
ha-cha-chatính từ, danh từĐặc trưng của điệu nhảy jazzy gợi cảm
cha-cha-chadanh từĐồng nghĩa với cha-cha

AI