Dịch

ha-cha-cha

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng của điệu nhảy jazzy gợi cảmtính từCharacteristic of sexy jazzy dancing.
  2. Cảm giác hoặc hoạt động ha-cha-chadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ha-cha-cha feeling or activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ha-cha-chaDạng gốc (base form)
  2. ha-cha-chasSố nhiều (plural)
  3. more ha-cha-chaSo sánh hơn (comparative)
  4. most ha-cha-chaSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , "" , .
  • .
  • middle-aisle / / / /

AI