ha-cha-cha
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc trưng của điệu nhảy jazzy gợi cảmtính từCharacteristic of sexy jazzy dancing.
- Cảm giác hoặc hoạt động ha-cha-chadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ha-cha-cha feeling or activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ha-cha-chaDạng gốc (base form)
- ha-cha-chasSố nhiều (plural)
- more ha-cha-chaSo sánh hơn (comparative)
- most ha-cha-chaSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , "" , .
- .
- middle-aisle / / / /