Dịch

cha-cha

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Điệu nhảy khiêu vũ theo nhịp điệu Mỹ Latinhdanh từA ballroom dance to a Latin American rhythm.
  2. Âm nhạc cho điệu nhảy nàydanh từThe music for this dance.
  3. Viết tắt của charter changedanh từAbbreviation of charter change.
  4. Nhảy cha-chađộng từnội động từ (intransitive)To dance the cha-cha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cha-chaNguyên thể (infinitive)
  2. cha-chasSố nhiều (plural)
  3. cha-chaedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cha-chaingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

ha-cha-chatính từ, danh từĐặc trưng của điệu nhảy jazzy gợi cảm
cha-cha-chadanh từĐồng nghĩa với cha-cha

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Tây Ban Nhacha-cha

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI