Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cha-om
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây keo leo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
climbing wattle
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Thái
ชะอม
chá-om
AI
1
Cây keo leo
1
Cây keo leo
1
Cây keo leo