Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cha cha cha
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɑ
ˈ
tʃ
ɑ
ˈ
tʃ
ɑ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cha-cha
danh từ
Synonym of cha-cha.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cha cha cha
Dạng gốc
(base form)
cha cha cha
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cha-cha
Ví dụ
He's
playing
a
cha
cha
cha
rhythm
on
the
drum
kit
.
AI
1
Đồng nghĩa với cha-cha
1
Đồng nghĩa với cha-cha
1
Đồng nghĩa với cha-cha