Dịch

cha cha cha

danh từ (noun)
US/ˈtʃɑ ˈtʃɑ ˈtʃɑ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cha-chadanh từSynonym of cha-cha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cha cha chaDạng gốc (base form)
  2. cha cha chasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI