Nghĩa chính
- Thành viên của một trong những dân tộc cổ xưa ở Tây Âu được người La Mã gọi là Celtaedanh từA member of one of the ancient peoples of Western Europe called Celtae by the Romans.
- Thành viên của bất kỳ dân tộc nào (hiện đại, Celtic) nói ngôn ngữ Celticdanh từA member of any of the (modern, Celtic) peoples who speak Celtic languages.
- Đồng nghĩa với Celtictính từSynonym of Celtic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Anglo-Celtdanh từ | danh từ | Người gốc Anh-Celtic |
| Celto-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến các ngôn ngữ Celtic hoặc người Celt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCeltae
- từ tiếng Hy Lạp cổΚελτοίKeltoí
Ví dụ
- , , .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc CeltNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha