Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Celtics
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
s
ɛ
l
t
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Bất kỳ trong một số đội thể thao. Xem Wikipedia để biết danh sách.
danh từ riêng
Any of several sports teams. See Wikipedia for a list.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Celtic
AI
1
Bất kỳ trong một số đội thể thao. Xem Wikipedia để biết danh sách
1
Bất kỳ trong một số đội thể thao. Xem Wikipedia để biết danh sách
1
Bất kỳ trong một số đội thể thao. Xem Wikipedia để biết danh sách