Celto-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Liên quan đến các ngôn ngữ Celtic hoặc người Celttiền tốPertaining to the Celtic languages or the Celts.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Celto-Germanictính từ | tính từ | Liên quan đến cả người Celtic và người Đức |