Dịch

celta

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈθelta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Celttính từCeltic
  2. Người Celtdanh từCelt
  3. Tiếng Celt, ngữ tộc Celtdanh từ riêngCeltic (language family)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celtaDạng gốc (base form)
  2. celtasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

arte celtaNghệ thuật Celt
cultura celtaVăn hóa Celt
lengua celtaTiếng Celt
pueblos celtasCác dân tộc Celt
mar Celtadanh từ riêngBiển Celtic
mitología celtaChưa có nghĩa
música celtaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thích nhạc Celt không?
  • .Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các vật phẩm Celt.
  • .Chúng tôi đang nghe nhạc Celt.

AI