celta
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈθelta/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Celttính từCeltic
- Người Celtdanh từCelt
- Tiếng Celt, ngữ tộc Celtdanh từ riêngCeltic (language family)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celtaDạng gốc (base form)
- celtasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte celta | Nghệ thuật Celt | |
| cultura celta | Văn hóa Celt | |
| lengua celta | Tiếng Celt | |
| pueblos celtas | Các dân tộc Celt | |
| mar Celtadanh từ riêng | danh từ riêng | Biển Celtic |
| mitología celta | Chưa có nghĩa | |
| música celta | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc celtaVí dụ
- ¿ ?Bạn có thích nhạc Celt không?
- .Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các vật phẩm Celt.
- .Chúng tôi đang nghe nhạc Celt.