Nghĩa chính
- Người Xen-tơdanh từA prehistoric chisel-bladed tool.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celtDạng gốc (base form)
- celtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Anglo-Celtdanh từ | danh từ | Người gốc Anh-Celtic |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc celt- celtiumTên ban đầu được đề xuất cho nguyên tố 72, bây giờ được gọi là hafnium; người phát hiện ra, Georges Urbain, đã phỏng đoán nó là một nguyên tố đất hiếm và đề xuất ký hiệu Ct; nhưng nghiên cứu sau đó cho thấy nó là một nguyên tố chuyển tiếp, và hafnium được ký hiệu là Hfdanh từ
- celtuceDiếp ngồng, diếp thơmdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhceltis“chisel”
Ví dụ
- , , , .