Castle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Họ người Anhdanh từ riêngđếm được (countable)A surname transferred from the common noun referring to someone who lived in or worked in a castle
- Dòng đầu máy hơi nướcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Castle class, a class of steam locomotives used on the GWR
- Chiến dịch thử nghiệm hạt nhân Castledanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The first part of the name of certain nuclear tests by the US: Castle Bravo, Castle Romeo, Castle Yankee etc. See Operation Castle.
- Trường Đại học Durhamdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)University College, Durham, a constituent college located in Durham Castle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CastleDạng gốc (base form)
- CastlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| castle in the airdanh từ | danh từ | Ước mơ viển vông |
| ice castledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ice palace |
| a man's home is his castlecụm từ | cụm từ | Biểu hiện tục ngữ về quyền riêng tư và bảo mật cá nhân |
| New Castledanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị tự quản của Quận Garfield, Colorado, Hoa Kỳ |
| cat-castledanh từ | danh từ | Loại tháp di động có thể che chở cho đặc công đang tiến tới nơi bị bao vây |
| air castledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với castle in the air |
| Castle bobdanh từ | danh từ | Kiểu tóc của phụ nữ những năm 1920, với mái tóc được cắt ngắn vừa phải với phần diềm ở phía trước |
| castle longđộng từ | động từ | Nhập thành dài |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thôn ở Wiltshire
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thôn ở Wiltshire, AnhA hamlet in Bowerchalke parish, south-west Wiltshire, England (OS grid ref SU0122).
Họ từ (word family)
cùng gốc Castle- CastlereaghVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Penrith, New South Wales, Úcdanh từ riêng
- CastlefordThị trấn ở Thành phố Wakefield, Tây Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE4225)danh từ riêng
- CastletonNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận High Peak, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK1583)danh từ riêng
- CastlemanMột họdanh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Hyrule's .
- Nijo ?
- .