Dịch

Castle bob

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːsəl ˈbɒb/US/ˈkæsəl ˈbɑb/

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc của phụ nữ những năm 1920, với mái tóc được cắt ngắn vừa phải với phần diềm ở phía trướcdanh từA women's hairstyle of the 1920s, with the hair cut to medium-short length with a fringe at the front.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Castle bobDạng gốc (base form)
  2. Castle bobsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , Caresse's, , , .

AI