Dịch

Castleman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CastlemanDạng gốc (base form)
  2. CastlemansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Castleman's diseasedanh từRối loạn tăng sinh tế bào lympho hiếm gặp liên quan đến sự tăng sinh quá mức của một số tế bào B thường sản xuất ra cytokine
Castleman diseaseChưa có nghĩa

AI