Castleman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CastlemanDạng gốc (base form)
- CastlemansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Castleman's diseasedanh từ | danh từ | Rối loạn tăng sinh tế bào lympho hiếm gặp liên quan đến sự tăng sinh quá mức của một số tế bào B thường sản xuất ra cytokine |
| Castleman disease | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc CastlemanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha