Dịch

calahorra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalaˈora/

Nghĩa chính

  1. Lâu đàidanh từcastle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calahorraDạng gốc (base form)
  2. calahorrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI