Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calahorra
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalaˈora/
Nghĩa chính
1
Lâu đài
danh từ
castle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calahorra
Dạng gốc
(base form)
calahorra
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
castle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
castle
Lâu đài
AI
1
Lâu đài
1
Lâu đài
1
Lâu đài