Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với castle in the airdanh từSynonym of castle in the air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air castleDạng gốc (base form)
- air castlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| build air castles | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa