Dịch

air castle

danh từ (noun)
UK/ˈɛə ˈkɑːsəl/US/ˈɛɚ ˈkæsəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với castle in the airdanh từSynonym of castle in the air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air castleDạng gốc (base form)
  2. air castlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

build air castlesChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI