Dịch

Kessel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Địa danhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A placename
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Hardy, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Hardy, West Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KesselDạng gốc (base form)
  2. KesselsSố nhiều (plural)

AI