Kessel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Địa danhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A placename
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Hardy, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Hardy, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KesselDạng gốc (base form)
- KesselsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc KesselTừ liên quan (related word)