Nghĩa chính
- Là tên thu nhỏ của tên nữ Caroline, cũng được dùng làm tên chính thức.danh từ riêngA diminutive of the female given name Caroline, also used as a formal given name.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Nott, Kentucky, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Knott County, Kentucky, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Dickenson, bang Virginia, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Dickenson County, Virginia, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carrier bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi làm bằng polythene hoặc giấy mỏng, thường được sử dụng để đựng hàng tạp hóa hoặc các mặt hàng đã mua khác |
| carrier gasdanh từ | danh từ | Loại khí trơ về mặt hóa học được sử dụng làm pha động trong sắc ký khí |
| carrier oildanh từ | danh từ | Loại dầu dễ dàng được da hấp thụ, được sử dụng để pha loãng tinh dầu dùng trong mỹ phẩm, massage hoặc liệu pháp mùi hương |
| carrier setdanh từ | danh từ | Tập cơ bản của một cấu trúc đại số |
| carried awaytính từ | tính từ | Khiến người ta xúc động hoặc phấn khích quá mức, khiến người ta đi quá xa |
Họ từ (word family)
cùng gốc CarrieVí dụ
- , , 16.
- Underwood's .
- .