Dịch

carrier gas

danh từ (noun)
UK/ˈkaɹɪjə ˈɡæs/US/ˈkæɹi.ɚ ˈɡæs/

Nghĩa chính

  1. Loại khí trơ về mặt hóa học được sử dụng làm pha động trong sắc ký khídanh từA chemically inert gas used as the mobile phase in gas chromatography

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrier gasDạng gốc (base form)
  2. carrier gasesSố nhiều (plural)

AI