Dịch

Calvary

danh từ riêng (proper noun)
/ˈkæl.v(ə.)ɹi/

Nghĩa chính

  1. Canvêdanh từ riêngThe hill outside Jerusalem which is traditionally held to be the location of the crucifixion of Jesus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Calvary crossdanh từCây thánh giá đặt trên một bệ có (thường là ba) bậc
Calvary cloverdanh từLoài thực vật có hoa ở Địa Trung Hải thuộc loài Medicago intertexta

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiCalvarie
  2. từ tiếng Latinhcalvāria“skull”

AI