Nghĩa chính
- Canvêdanh từ riêngThe hill outside Jerusalem which is traditionally held to be the location of the crucifixion of Jesus.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Calvary crossdanh từ | danh từ | Cây thánh giá đặt trên một bệ có (thường là ba) bậc |
| Calvary cloverdanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa ở Địa Trung Hải thuộc loài Medicago intertexta |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiCalvarie
- từ tiếng Latinhcalvāria“skull”