Dịch

Golgotha

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ngọn đồi bên ngoài Jerusalem nơi Chúa Giêsu bị đóng đinhdanh từ riêngThe hill outside Jerusalem where Jesus was crucified.
  2. Ngôi nhà mồdanh từA charnel house.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GolgothaDạng gốc (base form)
  2. GolgothasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Phòng của hiệu trưởng các trường đại học
  1. The rooms of the heads of the colleges.

Ví dụ

  • " , "
  • […] , , , ante-chapel , .
  • […] , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Golgotha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΓολγοθᾶGolgothâ
  2. từ tiếng Aramגּוּלְגּוּלְתָּאgulgultā

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI