Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngọn đồi bên ngoài Jerusalem nơi Chúa Giêsu bị đóng đinhdanh từ riêngThe hill outside Jerusalem where Jesus was crucified.
- Ngôi nhà mồdanh từA charnel house.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GolgothaDạng gốc (base form)
- GolgothasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 1
Phòng của hiệu trưởng các trường đại học
- The rooms of the heads of the colleges.
Ví dụ
- " , "
- […] , , , ante-chapel , .
- […] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc GolgothaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổΓολγοθᾶGolgothâ
- từ tiếng Aramגּוּלְגּוּלְתָּאgulgultā
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha