Nghĩa chính
- Viết tắt của complementary metal–oxide–semiconductordanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of complementary metal–oxide–semiconductor.
- Cảm biến ảnh CMOSdanh từkhông đếm được (uncountable)a CMOS based image sensor
Ví dụ
- , (); () , ; ().Định dạng là cách chuẩn hóa cấu trúc của một bài tiểu luận, chẳng hạn như phong cách của Hiệp hội Ngôn ngữ Hiện đại (MLA); Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), được sử dụng chủ yếu cho các bài báo khoa học; và Sổ tay phong cách Chicago (CMOS).