MOS
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Viết tắt của metal oxide semiconductordanh từInitialism of metal oxide semiconductor.
- Viết tắt của maintenance operating systemdanh từInitialism of maintenance operating system.
- Viết tắt của Ma On Shandanh từ riêngInitialism of Ma On Shan.
- Không có bản nhạc âm thanh đồng bộcụm từWithout a synchronous audio track.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| As. Mos.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Assūmptiō Mōsis |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Viết tắt của mobile operating system
- Initialism of mobile operating system.
Họ từ (word family)
cùng gốc MOSVí dụ
- " . 0311," .