Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Số nhiều của modanh từplural of mo (“month; molester”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mosDạng gốc (base form)
- mores (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| As. Mos.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Assūmptiō Mōsis |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng số ít của mores
- singular of mores (“moral norms or customs”)