Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

mos

C1danh từ (noun)
US/mɔs/

Dạng gốc:moresTục lệ, tập tục

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Số nhiều của modanh từplural of mo (“month; molester”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mosDạng gốc (base form)
  2. mores (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

As. Mos.danh từ riêngViết tắt của Assūmptiō Mōsis

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dạng số ít của mores
  1. singular of mores (“moral norms or customs”)

AI